Tỷ giá

2020-05-25
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,190.00 30 23,220.00 30 23,400.00 30

EUR

24,765.88 21.2 25,016.04 21.4 26,028.85 22.3

JPY

209.26 0.09 211.37 0.09 219.26 0.10

KRW

16.24 0.01 18.04 0.01 19.77 0.01

SGD

15,941.44 10.9 16,102.46 11.0 16,607.13 11.3

AUD

14,841.36 53.6 14,991.27 54.1 15,461.11 55.8

CAD

16,236.42 46.3 16,400.42 46.7 16,914.43 48.2

CHF

23,392.80 24.8 23,629.09 25.1 24,369.66 25.9

DKK

0.00 3,346.74 3.60 3,472.41 3.73

GBP

27,676.44 53.2 27,956.00 53.7 28,832.18 55.4

HKD

2,930.36 2.82 2,959.96 2.84 3,052.73 2.92

INR

0.00 306.18 0.24 318.19 0.25

KWD

0.00 75,278.38 40.2 78,231.80 41.7

MYR

0.00 5,289.91 4.54 5,401.41 4.63

NOK

0.00 2,285.20 21.6 2,380.52 22.5

RUB

0.00 325.69 2.78 362.91 3.09

SEK

0.00 2,364.47 8.63 2,463.09 9

THB

645.54 0.14 717.27 0.16 744.20 0.17
Cập nhật 10:44 (25/05/2020)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường