Tỷ giá

2020-08-10
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,060.00 23,090.00 23,270.00

EUR

26,643.11 189 26,912.23 191 28,001.94 199

JPY

211.79 0.48 213.93 0.47 221.91 0.50

KRW

16.89 0.03 18.77 0.03 20.56 0.05

SGD

16,470.60 38.5 16,636.97 38.8 17,158.48 40.1

AUD

16,193.28 155 16,356.85 157 16,869.58 162

CAD

16,904.26 71.1 17,075.01 71.8 17,610.25 74.0

CHF

24,769.08 65.3 25,019.27 65.9 25,803.54 68.0

DKK

0.00 3,604.45 24.4 3,739.82 25.4

GBP

29,521.61 167 29,819.81 168 30,754.55 174

HKD

2,915.89 0.12 2,945.34 0.11 3,037.67 0.11

INR

0.00 308.22 0.54 320.32 0.56

KWD

0.00 75,691.50 24.7 78,661.50 25.7

MYR

0.00 5,471.16 9.15 5,586.51 9.34

NOK

0.00 2,516.05 16.0 2,621.01 16.7

RUB

0.00 314.25 2.41 350.17 2.68

SEK

0.00 2,600.06 15.5 2,708.52 16.1

THB

657.39 1.69 730.43 1.88 757.86 1.96
Cập nhật 08:30 (10/08/2020)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường