TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
Tỷ giá
2019-01-20| Đơn vị: VND | Giá mua | Giá chuyển khoản | Giá bán |
|
25,820.00
2665
|
25,850.00
2695
|
26,230.00
2985
|
|
29,925.39
3694
|
30,227.67
3917
|
31,503.54
4536
|
|
161.19
47.8
|
162.82
48.3
|
171.43
48.0
|
|
15.65
3.7
|
17.39
2.98
|
18.87
2.14
|
|
20,050.72
3144
|
20,253.25
3227
|
20,944.04
3732
|
|
18,015.12
1526
|
18,197.09
1609
|
18,780.14
2011
|
|
18,551.98
1330
|
18,739.38
1361
|
19,339.80
1771
|
|
32,810.75
9772
|
33,142.17
9942
|
34,204.08
1070
|
|
32,810.75 | 33,142.17 | 34,204.08 |
|
0.00 |
4,035.16
548
|
4,189.52
593
|
|
34,205.88
4449
|
34,551.40
4585
|
35,658.46
5425
|
|
3,234.98
319
|
3,267.65
331
|
3,392.65
412
|
|
0.00 |
284.50
41.4
|
296.75
42.0
|
|
0.00 |
84,775.86
8343
|
88,886.16
9454
|
|
0.00 |
6,626.13
1017
|
6,770.38
1089
|
|
0.00 |
2,669.48
3.59
|
2,782.71
25.8
|
|
0.00 |
322.37
26.3
|
356.85
31.6
|
|
0.00 |
6,903.59
733
|
7,200.81
788
|
|
0.00 |
2,817.21
275
|
2,936.70
330
|
|
738.23
21.7
|
820.25
103
|
855.04
108
|
Cập nhật 16:25 (28/02/2026)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
