TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
Tỷ giá
2019-01-20| Đơn vị: VND | Giá mua | Giá chuyển khoản | Giá bán |
|
25,845.00
2690
|
25,875.00
2720
|
26,255.00
3010
|
|
29,514.76
3283
|
29,812.89
3502
|
31,071.21
4103
|
|
160.90
48.1
|
162.53
48.6
|
172.01
47.4
|
|
16.67
2.68
|
18.52
1.85
|
20.10
0.91
|
|
20,027.22
3120
|
20,229.52
3204
|
20,919.47
3708
|
|
18,283.86
1795
|
18,468.55
1880
|
19,060.27
2291
|
|
18,407.00
1185
|
18,592.93
1214
|
19,188.63
1620
|
|
31,412.76
8374
|
31,730.06
8529
|
32,746.67
9246
|
|
31,412.76 | 31,730.06 | 32,746.67 |
|
0.00 |
3,978.43
491
|
4,130.61
534
|
|
34,355.58
4598
|
34,702.61
4736
|
35,814.46
5581
|
|
3,230.32
314
|
3,262.95
326
|
3,387.77
407
|
|
0.00 |
274.26
51.7
|
286.07
52.7
|
|
0.00 |
84,415.06
7982
|
88,507.74
9076
|
|
0.00 |
6,378.22
769
|
6,517.06
835
|
|
0.00 |
2,746.13
73.0
|
2,862.60
105
|
|
0.00 |
285.84
62.8
|
316.41
72.1
|
|
0.00 |
6,901.76
731
|
7,198.88
786
|
|
0.00 |
2,674.98
132
|
2,788.44
182
|
|
698.51
18.0
|
776.12
59.6
|
809.04
62.6
|
Cập nhật 12:25 (05/09/2026)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
