TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
Tỷ giá
2019-01-20| Đơn vị: VND | Giá mua | Giá chuyển khoản | Giá bán |
|
26,040.00
2885
|
26,070.00
2915
|
26,450.00
3205
|
|
29,349.36
3118
|
29,645.82
3335
|
30,896.74
3929
|
|
156.37
52.7
|
157.95
53.2
|
167.16
52.2
|
|
15.28
4.07
|
16.97
3.4
|
18.42
2.59
|
|
19,842.08
2935
|
20,042.50
3017
|
20,725.84
3514
|
|
17,903.88
1415
|
18,084.73
1496
|
18,663.94
1894
|
|
18,225.23
1003
|
18,409.33
1031
|
18,998.93
1431
|
|
31,793.41
8755
|
32,114.55
8914
|
33,143.11
9642
|
|
31,793.41 | 32,114.55 | 33,143.11 |
|
0.00 |
3,955.44
468
|
4,106.70
510
|
|
34,612.80
4856
|
34,962.43
4996
|
36,082.19
5849
|
|
3,255.75
340
|
3,288.64
352
|
3,414.40
434
|
|
0.00 |
271.27
54.7
|
282.94
55.8
|
|
0.00 |
84,881.19
8448
|
88,995.45
9564
|
|
0.00 |
6,383.34
774
|
6,522.22
840
|
|
0.00 |
2,662.90
10.1
|
2,775.82
18.9
|
|
0.00 |
322.48
26.2
|
356.96
31.5
|
|
0.00 |
6,953.62
783
|
7,252.89
840
|
|
0.00 |
2,681.25
139
|
2,794.94
188
|
|
689.49
27.0
|
766.10
49.5
|
798.58
52.1
|
Cập nhật 20:08 (16/07/2026)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
