TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
Tỷ giá
2019-01-20| Đơn vị: VND | Giá mua | Giá chuyển khoản | Giá bán |
|
25,610.00
2455
|
25,640.00
2485
|
26,020.00
2775
|
|
28,219.06
1987
|
28,504.10
2194
|
29,707.60
2740
|
|
158.33
50.7
|
159.93
51.2
|
169.24
50.2
|
|
16.86
2.49
|
18.74
1.63
|
20.33
0.68
|
|
19,681.88
2775
|
19,880.69
2855
|
20,559.03
3347
|
|
17,668.37
1179
|
17,846.84
1258
|
18,418.90
1649
|
|
17,967.52
745
|
18,149.01
770
|
18,730.75
1162
|
|
30,625.65
7587
|
30,935.00
7734
|
31,926.59
8426
|
|
30,625.65 | 30,935.00 | 31,926.59 |
|
0.00 |
3,803.54
316
|
3,949.09
352
|
|
33,700.78
3944
|
34,041.20
4074
|
35,132.35
4899
|
|
3,201.75
286
|
3,234.09
297
|
3,357.85
377
|
|
0.00 |
270.53
55.4
|
282.18
56.6
|
|
0.00 |
83,381.79
6949
|
87,425.60
7994
|
|
0.00 |
6,258.74
650
|
6,395.08
713
|
|
0.00 |
2,713.00
39.9
|
2,828.12
71.2
|
|
0.00 |
302.35
46.3
|
334.69
53.8
|
|
0.00 |
6,842.95
672
|
7,137.64
725
|
|
0.00 |
2,552.65
10.4
|
2,660.96
54.8
|
|
675.17
41.3
|
750.19
33.6
|
782.02
35.6
|
Cập nhật 11:16 (25/10/2026)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
