TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
Tỷ giá
2019-01-20| Đơn vị: VND | Giá mua | Giá chuyển khoản | Giá bán |
|
26,108.00
2953
|
26,138.00
2983
|
26,358.00
3113
|
|
30,256.97
4025
|
30,562.60
4252
|
31,852.06
4884
|
|
160.07
49.0
|
161.69
49.5
|
170.24
49.2
|
|
15.48
3.87
|
17.20
3.17
|
18.66
2.35
|
|
20,177.51
3271
|
20,381.33
3355
|
21,076.12
3864
|
|
18,280.95
1792
|
18,465.60
1877
|
19,056.93
2287
|
|
18,645.10
1423
|
18,833.44
1455
|
19,436.54
1868
|
|
32,859.87
9822
|
33,191.79
9991
|
34,254.70
1075
|
|
32,859.87 | 33,191.79 | 34,254.70 |
|
0.00 |
4,079.17
592
|
4,235.14
638
|
|
34,822.08
5065
|
35,173.81
5207
|
36,300.19
6067
|
|
3,266.64
351
|
3,299.64
363
|
3,425.80
445
|
|
0.00 |
281.11
44.8
|
293.21
45.5
|
|
0.00 |
85,485.08
9052
|
89,628.22
1019
|
|
0.00 |
6,604.42
995
|
6,748.09
1066
|
|
0.00 |
2,728.96
55.8
|
2,844.66
87.8
|
|
0.00 |
332.52
16.1
|
368.08
20.4
|
|
0.00 |
6,978.33
807
|
7,278.63
866
|
|
0.00 |
2,810.26
268
|
2,929.41
323
|
|
726.05
9.53
|
806.72
90.2
|
840.93
94.5
|
Cập nhật 10:59 (15/04/2026)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
