TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
Tỷ giá
2019-01-20| Đơn vị: VND | Giá mua | Giá chuyển khoản | Giá bán |
|
26,057.00
2902
|
26,087.00
2932
|
26,387.00
3142
|
|
29,788.03
3556
|
30,088.92
3778
|
31,358.51
4391
|
|
160.59
48.4
|
162.21
48.9
|
170.79
48.6
|
|
15.59
3.76
|
17.32
3.05
|
18.80
2.21
|
|
19,875.86
2969
|
20,076.63
3051
|
20,761.12
3549
|
|
17,109.49
621
|
17,282.32
694
|
17,835.82
1066
|
|
18,402.54
1180
|
18,588.42
1210
|
19,183.75
1615
|
|
31,960.36
8922
|
32,283.20
9083
|
33,317.13
9816
|
|
31,960.36 | 32,283.20 | 33,317.13 |
|
0.00 |
4,015.68
528
|
4,169.23
573
|
|
34,298.34
4541
|
34,644.79
4678
|
35,754.36
5521
|
|
3,275.17
359
|
3,308.25
372
|
3,434.76
454
|
|
0.00 |
289.52
36.4
|
301.98
36.8
|
|
0.00 |
85,469.25
9036
|
89,611.97
1018
|
|
0.00 |
6,385.77
777
|
6,524.71
843
|
|
0.00 |
2,553.79
119
|
2,662.08
94.7
|
|
0.00 |
316.47
32.2
|
350.32
38.2
|
|
0.00 |
6,965.17
794
|
7,264.94
852
|
|
0.00 |
2,798.71
256
|
2,917.39
311
|
|
739.05
22.5
|
821.16
104
|
855.98
109
|
Cập nhật 19:48 (11/01/2026)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
