TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
Tỷ giá
2019-01-20| Đơn vị: VND | Giá mua | Giá chuyển khoản | Giá bán |
|
26,055.00
2900
|
26,085.00
2930
|
26,385.00
3140
|
|
29,841.78
3610
|
30,143.22
3833
|
31,415.10
4447
|
|
160.84
48.2
|
162.47
48.7
|
171.06
48.3
|
|
15.57
3.78
|
17.31
3.06
|
18.78
2.23
|
|
19,908.35
3002
|
20,109.44
3083
|
20,795.05
3583
|
|
17,153.01
664
|
17,326.27
738
|
17,881.18
1112
|
|
18,433.01
1211
|
18,619.20
1241
|
19,215.52
1647
|
|
32,080.50
9042
|
32,404.55
9204
|
33,442.37
9941
|
|
32,080.50 | 32,404.55 | 33,442.37 |
|
0.00 |
4,023.95
537
|
4,177.82
581
|
|
34,375.13
4618
|
34,722.36
4756
|
35,834.41
5601
|
|
3,275.30
359
|
3,308.38
372
|
3,434.89
454
|
|
0.00 |
289.42
36.5
|
301.88
36.9
|
|
0.00 |
85,413.35
8981
|
89,553.36
1012
|
|
0.00 |
6,385.77
777
|
6,524.71
843
|
|
0.00 |
2,554.57
118
|
2,662.89
93.9
|
|
0.00 |
316.47
32.2
|
350.32
38.2
|
|
0.00 |
6,965.17
794
|
7,264.94
852
|
|
0.00 |
2,801.67
259
|
2,920.47
314
|
|
741.65
25.1
|
824.06
107
|
859.00
112
|
Cập nhật 10:43 (12/01/2026)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
