TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
Tỷ giá
2019-01-20| Đơn vị: VND | Giá mua | Giá chuyển khoản | Giá bán |
|
26,085.00
2930
|
26,115.00
2960
|
26,395.00
3150
|
|
29,855.39
3624
|
30,156.96
3846
|
31,429.37
4462
|
|
159.44
49.6
|
161.05
50.1
|
169.57
49.8
|
|
15.09
4.26
|
16.76
3.61
|
18.19
2.82
|
|
20,055.98
3149
|
20,258.57
3233
|
20,949.22
3737
|
|
18,354.02
1865
|
18,539.41
1951
|
19,133.14
2364
|
|
18,579.81
1358
|
18,767.49
1389
|
19,368.52
1800
|
|
32,719.82
9682
|
33,050.33
9850
|
34,108.77
1060
|
|
32,719.82 | 33,050.33 | 34,108.77 |
|
0.00 |
4,024.65
537
|
4,178.55
582
|
|
34,414.42
4657
|
34,762.04
4795
|
35,875.30
5642
|
|
3,262.21
346
|
3,295.17
359
|
3,421.17
441
|
|
0.00 |
274.00
51.9
|
285.79
52.9
|
|
0.00 |
85,287.85
8855
|
89,421.61
9990
|
|
0.00 |
6,564.03
955
|
6,706.83
1025
|
|
0.00 |
2,783.51
110
|
2,901.53
144
|
|
0.00 |
351.52
2.84
|
389.12
0.59
|
|
0.00 |
6,968.30
797
|
7,268.19
855
|
|
0.00 |
2,787.60
245
|
2,905.80
299
|
|
712.39
4.13
|
791.54
75.0
|
825.10
78.6
|
Cập nhật 15:13 (30/05/2026)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
